chầu hẫu

chầu hẫu

Mấy đứa trẻ ngồi chầu hẫu khi ông kể chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi hoặc đứngvị trí gần đó để tò mò theo dõi, lắng nghe một cách thụ động: "chầu hẫu" chỉ hành động của một người (thường trẻ em) ngồi hoặc đứng bên cạnh, không tham gia trực tiếp vào hoạt động, nhưng tò mò chú ý quan sát, lắng nghe cuộc trò chuyện hoặc sự việc đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bố tiếp khách, con ngồi chầu hẫu để nghe chuyện. (Người con ngồi gần đó, tò mò lắng nghe cuộc trò chuyện của bố khách.)
    • Mấy đứa nhỏ chầu hẫu bên bàn cờ, xem các ông già đánh cờ. (Những đứa trẻ đứng gần bàn cờ, tò mò theo dõi các ông già chơi cờ.)
    • ấy chầu hẫu ở góc phòng, nghe lỏm câu chuyện của người lớn. ( ấy đứnggóc phòng, lén lắng nghe cuộc trò chuyện của người lớn tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chầu hẫu nghe lỏm": nhấn mạnh hành động tò mò lắng nghe một cách lén lút hoặc không chính thức.

    • Thằng chầu hẫu nghe lỏm cuộc họp của bố mẹ. (Thằng ngồi gần đó, lén nghe cuộc họp của bố mẹ tò mò.)
  • "chầu hẫu xem": hành động đứng hoặc ngồi gần để quan sát một sự kiện, hoạt động.

    • Đám trẻ con chầu hẫu xem thợ sửa xe. (Đám trẻ con đứng gần đó, tò mò xem thợ sửa xe làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chầu (động từ): ngồi hoặc đứngmột vị trí, thường để chờ đợi hoặc tham dự một cách thụ động.
    • Chầu rìa: ngồibên ngoài, không tham gia chính.
  • Hẫu (trong "chầu hẫu"): không có nghĩa độc lập, chỉ kết hợp với "chầu" để tạo thành từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi rình: ngồi gần đó để theo dõi, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn (rình mò).
    • ngồi rình xem người ta làm . ( ngồi gần đó để theo dõi một cách kín đáo.)
  • Đứng ngoài cuộc: không tham gia, chỉ đứng nhìn.
    • đứng ngoài cuộc, chỉ nhìn mọi người chơi. ( không tham gia, chỉ đứng nhìn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chầu hẫu". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "ngồi mát ăn bát vàng"chỉ việc ngồi không hưởng lợi, nhưng không hoàn toàn tương đồng.)